字舟Zizhou
廓
Học chữ · Cấp 7-9

廓

PinyinkuòHán Việtkhuếch

rộng rãi; bao la · đường viền; hình dạng chung

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 轮廓. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

13 nétBộ 广Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 廓

1 từ
轮廓lúnkuòđường nét; hình bóng
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 广 · 13 nét

广Bộ thủBộ số 53 trong hệ tra cứu Unicode.
廓Số nét13 nét.