字舟Zizhou
恕
Học chữ · Cấp 7-9

恕

PinyinshùHán Việtthứ

tha thứ

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 宽恕, 饶恕. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

10 nétBộ 心Cấp 7-92 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 恕

2 từ
宽恕kuānshùtha thứ
饶恕ráoshùtha thứ
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 心 · 10 nét

心Bộ thủBộ số 61 trong hệ tra cứu Unicode.
恕Số nét10 nét.