字舟Zizhou
悔
Học chữ · Cấp 5

悔

PinyinhuǐHán Việthối / hổi

hối hận; ăn năn

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 后悔, 悔恨. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

10 nétBộ 心Cấp 52 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 悔

2 từ
后悔hòuhuǐhối hận; cảm thấy ăn năn
悔恨huǐhènhối hận
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 心 · 10 nét

心Bộ thủBộ số 61 trong hệ tra cứu Unicode.
悔Số nét10 nét.