字舟Zizhou
惩
Học chữ · Cấp 7-9

惩 / 懲

PinyinchéngHán Việttrừng

trừng phạt · khiển trách

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 惩处, 惩罚. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

12 nétBộ 心Cấp 7-92 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 惩

2 từ
惩处chéngchǔtrừng phạt
惩罚chéngfáhình phạt
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 心 · 12 nét

心Bộ thủBộ số 61 trong hệ tra cứu Unicode.
惩Số nét12 nét.
懲phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.