字舟Zizhou
惭
Học chữ · Cấp 7-9

惭 / 慚

PinyincánHán Việttàm

xấu hổ

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 惭愧. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

11 nétBộ 心Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 惭

1 từ
惭愧cánkuìxấu hổ
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 心 · 11 nét

心Bộ thủBộ số 61 trong hệ tra cứu Unicode.
惭Số nét11 nét.
慚phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.