字舟Zizhou
愉
Học chữ · Cấp 6

愉

PinyinyúHán Việtdu / thâu

vui vẻ

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 愉快. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

12 nétBộ 心Cấp 6Viết cấp 31 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 愉

1 từ
愉快yúkuàivui tươi
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 心 · 12 nét

心Bộ thủBộ số 61 trong hệ tra cứu Unicode.
愉Số nét12 nét.