字舟Zizhou
懈
Học chữ · Cấp 7-9

懈

PinyinxièHán Việtgiải

lỏng lẻo · cẩu thả

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 不懈, 坚持不懈. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

16 nétBộ 心Cấp 7-92 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 懈

2 từ
不懈búxièkhông mệt mỏi
坚持不懈jiānchí-búxièkiên trì không ngừng; tiếp tục đến cùng
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 心 · 16 nét

心Bộ thủBộ số 61 trong hệ tra cứu Unicode.
懈Số nét16 nét.