字舟Zizhou
戚
Học chữ · Cấp 7-9

戚

PinyinqīHán Việtthích

nỗi đau · nỗi buồn

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 亲戚. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

11 nétBộ 戈Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 戚

1 từ
亲戚qīnqimột người thân
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 戈 · 11 nét

戈Bộ thủBộ số 62 trong hệ tra cứu Unicode.
戚Số nét11 nét.