字舟Zizhou
抨
Học chữ · Cấp 7-9

抨

PinyinpēngHán Việtphanh / bình

công kích

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 抨击. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

8 nétBộ 手Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 抨

1 từ
抨击pēngjītấn công
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 手 · 8 nét

手Bộ thủBộ số 64 trong hệ tra cứu Unicode.
抨Số nét8 nét.