字舟Zizhou
拒
Học chữ · Cấp 5

拒

PinyinjùHán Việtcự / củ

kháng cự · từ chối

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 拒绝, 抗拒. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

7 nétBộ 手Cấp 52 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 拒

2 từ
拒绝jùjuétừ chối; khước từ; bác bỏ
抗拒kàngjùkháng cự
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 手 · 7 nét

手Bộ thủBộ số 64 trong hệ tra cứu Unicode.
拒Số nét7 nét.