字舟Zizhou
拯
Học chữ · Cấp 7-9

拯

PinyinzhěngHán Việtchửng

giúp đỡ · hỗ trợ

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 拯救. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

9 nétBộ 手Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 拯

1 từ
拯救zhěngjiùcứu; cứu hộ
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 手 · 9 nét

手Bộ thủBộ số 64 trong hệ tra cứu Unicode.
拯Số nét9 nét.