字舟Zizhou
捣
Học chữ · Cấp 7-9

捣 / 搗

PinyindǎoHán Việtđảo

giã · đập

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 捣乱. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

10 nétBộ 手Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 捣

1 từ
捣乱dǎo∥luànquấy rối
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 手 · 10 nét

手Bộ thủBộ số 64 trong hệ tra cứu Unicode.
捣Số nét10 nét.
搗phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.