字舟Zizhou
撼
Học chữ · Cấp 7-9

撼

PinyinhànHán Việthám

rung · làm rung chuyển

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 震撼. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

16 nétBộ 手Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 撼

1 từ
震撼zhènhànrung động
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 手 · 16 nét

手Bộ thủBộ số 64 trong hệ tra cứu Unicode.
撼Số nét16 nét.