字舟Zizhou
斤
Học chữ · Cấp 2

斤

PinyinjīnHán Việtcân / cấn
Lượng từ

cân

4 nétBộ 斤Cấp 2Viết cấp 22 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 2

Dùng 斤 như một từ

Lượng từ

Thường đứng giữa số từ hoặc 这/那 và danh từ, ví dụ 一杯茶, 这本书.

Từ vựng

Từ thường gặp có 斤

1 từ
公斤gōngjīnkilôgam (kg)
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 斤 · 4 nét

斤Bộ thủBộ số 69 trong hệ tra cứu Unicode.
斤Số nét4 nét.