字舟Zizhou
旷
Học chữ · Cấp 7-9

旷 / 曠

PinyinkuàngHán Việtkhoáng

bỏ · lãng phí

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 旷课. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

7 nétBộ 日Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 旷

1 từ
旷课kuàng∥kètrốn học
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 日 · 7 nét

日Bộ thủBộ số 72 trong hệ tra cứu Unicode.
旷Số nét7 nét.
曠phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.