字舟Zizhou
昆
Học chữ · Cấp 7-9

昆

PinyinkūnHán Việtcôn

hậu duệ · anh trai

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 昆虫. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

8 nétBộ 日Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 昆

1 từ
昆虫kūnchóngcôn trùng
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 日 · 8 nét

日Bộ thủBộ số 72 trong hệ tra cứu Unicode.
昆Số nét8 nét.