字舟Zizhou
昔
Học chữ · Cấp 7-9

昔

PinyinxīHán Việttích

thời xưa · quá khứ

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 昔日. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

8 nétBộ 日Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 昔

1 từ
昔日xīrìnhững ngày trước
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 日 · 8 nét

日Bộ thủBộ số 72 trong hệ tra cứu Unicode.
昔Số nét8 nét.