字舟Zizhou
昼
Học chữ · Cấp 7-9

昼 / 晝

PinyinzhòuHán Việttrú

ban ngày

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 昼夜. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

9 nétBộ 日Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 昼

1 từ
昼夜zhòuyèngày và đêm
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 日 · 9 nét

日Bộ thủBộ số 72 trong hệ tra cứu Unicode.
昼Số nét9 nét.
晝phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.