字舟Zizhou
晋
Học chữ · Cấp 7-9

晋 / 晉

PinyinjìnHán Việttấn

tiến lên · thăng chức

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 晋升. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

10 nétBộ 日Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 晋

1 từ
晋升jìnshēngthăng chức lên vị trí cao hơn
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 日 · 10 nét

日Bộ thủBộ số 72 trong hệ tra cứu Unicode.
晋Số nét10 nét.
晉phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.