字舟Zizhou
杆
Học chữ · Cấp 6

杆 / 桿

PinyingǎnHán Việtcan
Danh từ

gậy

7 nétBộ 木Cấp 62 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 6

Dùng 杆 như một từ

Danh từ

Gọi người, sự vật, nơi chốn hoặc khái niệm; thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Khi đếm danh từ, tiếng Trung thường cần lượng từ.

Cách đọc khác: gān — học qua các từ ghép hoặc ngữ cảnh cụ thể ở phần Từ vựng.

Từ vựng

Từ thường gặp có 杆

1 từ
栏杆lángānlan can
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 木 · 7 nét

木Bộ thủBộ số 75 trong hệ tra cứu Unicode.
杆Số nét7 nét.
桿phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.