字舟Zizhou
杰
Học chữ · Cấp 6

杰 / 傑

PinyinjiéHán Việtkiệt

anh hùng · anh dũng

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 杰出. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

8 nétBộ 木Cấp 61 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 杰

1 từ
杰出jiéchūxuất sắc
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 木 · 8 nét

木Bộ thủBộ số 75 trong hệ tra cứu Unicode.
杰Số nét8 nét.
傑phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.