字舟Zizhou
柳
Học chữ · Cấp 7-9

柳

PinyinliǔHán Việtliễu

cây liễu

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 柳树. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

9 nétBộ 木Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 柳

1 từ
柳树liǔshùcây liễu
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 木 · 9 nét

木Bộ thủBộ số 75 trong hệ tra cứu Unicode.
柳Số nét9 nét.