字舟Zizhou
栓
Học chữ · Cấp 7-9

栓

PinyinshuānHán Việtthuyên / xuyên

nút chai · nút

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 血栓. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

10 nétBộ 木Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 栓

1 từ
血栓xuèshuāncục máu đông
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 木 · 10 nét

木Bộ thủBộ số 75 trong hệ tra cứu Unicode.
栓Số nét10 nét.