字舟Zizhou
桂
Học chữ · Cấp 7-9

桂

PinyinguìHán Việtquế

quế · nguyệt quế

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 桂花. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

10 nétBộ 木Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 桂

1 từ
桂花guìhuāhoa quế
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 木 · 10 nét

木Bộ thủBộ số 75 trong hệ tra cứu Unicode.
桂Số nét10 nét.