字舟Zizhou
梢
Học chữ · Cấp 7-9

梢

PinyinshāoHán Việtsao / tiêu

đầu cành

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 树梢. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

11 nétBộ 木Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 梢

1 từ
树梢shùshāongọn cây; đỉnh ngọn cây
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 木 · 11 nét

木Bộ thủBộ số 75 trong hệ tra cứu Unicode.
梢Số nét11 nét.