字舟Zizhou
梨
Học chữ · Cấp 5

梨

PinyinlíHán Việtlê
Danh từ

quả lê

11 nétBộ 木Cấp 51 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 5

Dùng 梨 như một từ

Danh từ

Gọi người, sự vật, nơi chốn hoặc khái niệm; thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Khi đếm danh từ, tiếng Trung thường cần lượng từ.

Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 木 · 11 nét

木Bộ thủBộ số 75 trong hệ tra cứu Unicode.
梨Số nét11 nét.