字舟Zizhou
棘
Học chữ · Cấp 7-9

棘

PinyinjíHán Việtcức

gai

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 棘手, 荆棘. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

12 nétBộ 木Cấp 7-92 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 棘

2 từ
棘手jíshǒunan giải
荆棘jīngjíbụi gai và bụi rậm
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 木 · 12 nét

木Bộ thủBộ số 75 trong hệ tra cứu Unicode.
棘Số nét12 nét.