字舟Zizhou
楚
Học chữ · Cấp 2

楚

PinyinchǔHán Việtsở

rõ ràng · minh bạch

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 清楚. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

13 nétBộ 木Cấp 2Viết cấp 21 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 楚

1 từ
清楚qīngchurõ ràng
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 木 · 13 nét

木Bộ thủBộ số 75 trong hệ tra cứu Unicode.
楚Số nét13 nét.