字舟Zizhou
槛
Học chữ · Cấp 7-9

槛 / 檻

PinyinkǎnHán Việthạm

ngưỡng cửa · ngưỡng

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 门槛. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

14 nétBộ 木Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 槛

1 từ
门槛ménkǎnbậc cửa
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 木 · 14 nét

木Bộ thủBộ số 75 trong hệ tra cứu Unicode.
槛Số nét14 nét.
檻phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.