字舟Zizhou
歹
Học chữ · Cấp 7-9

歹

PinyindǎiHán Việtđãi / ngạt

xấu · độc ác

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 歹徒, 好歹. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

4 nétBộ 歹Cấp 7-92 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 歹

2 từ
歹徒dǎitúkẻ ác
好歹hǎodǎitốt và xấu
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 歹 · 4 nét

歹Bộ thủBộ số 78 trong hệ tra cứu Unicode.
歹Số nét4 nét.