字舟Zizhou
汹
Học chữ · Cấp 7-9

汹 / 洶

PinyinxiōngHán Việthung

ào ạt; dữ dội

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 汹涌. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

7 nétBộ 水Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 汹

1 từ
汹涌xiōngyǒngtrào dâng mãnh liệt
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 水 · 7 nét

水Bộ thủBộ số 85 trong hệ tra cứu Unicode.
汹Số nét7 nét.
洶phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.