字舟Zizhou
沛
Học chữ · Cấp 7-9

沛

PinyinpèiHán Việtbái / phái

dồi dào

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 充沛. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

7 nétBộ 水Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 沛

1 từ
充沛chōngpèidồi dào; phong phú
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 水 · 7 nét

水Bộ thủBộ số 85 trong hệ tra cứu Unicode.
沛Số nét7 nét.