字舟Zizhou
沮
Học chữ · Cấp 7-9

沮

PinyinjǔHán Việttự / trở / thư

ngăn cản, ngăn chặn

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 沮丧. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

8 nétBộ 水Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 沮

1 từ
沮丧jǔsàngchán nản
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 水 · 8 nét

水Bộ thủBộ số 85 trong hệ tra cứu Unicode.
沮Số nét8 nét.