字舟Zizhou
沸
Học chữ · Cấp 7-9

沸

PinyinfèiHán Việtphí / phất

đun sôi

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 沸腾, 沸沸扬扬. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

8 nétBộ 水Cấp 7-92 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 沸

2 từ
沸腾fèiténgsôi
沸沸扬扬fèifèiyángyángsôi sùng sục
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 水 · 8 nét

水Bộ thủBộ số 85 trong hệ tra cứu Unicode.
沸Số nét8 nét.