字舟Zizhou
泽
Học chữ · Cấp 7-9

泽 / 澤

PinyinzéHán Việttrạch

hồ · ân huệ

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 光泽, 沼泽. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

8 nétBộ 水Cấp 7-92 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 泽

2 từ
光泽guāngzéđộ bóng
沼泽zhǎozéđầm lầy
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 水 · 8 nét

水Bộ thủBộ số 85 trong hệ tra cứu Unicode.
泽Số nét8 nét.
澤phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.