字舟Zizhou
洽
Học chữ · Cấp 7-9

洽

PinyinqiàHán Việthiệp / hợp

liên hệ, thương lượng · hòa hợp

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 洽谈, 融洽. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

9 nétBộ 水Cấp 7-92 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 洽

2 từ
洽谈qiàtánthảo luận
融洽róngqiàhòa thuận
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 水 · 9 nét

水Bộ thủBộ số 85 trong hệ tra cứu Unicode.
洽Số nét9 nét.