字舟Zizhou
浊
Học chữ · Cấp 7-9

浊 / 濁

PinyinzhuóHán Việttrọc / trạc

đục · không tinh khiết

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 混浊. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

9 nétBộ 水Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 浊

1 từ
混浊hùnzhuóđục
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 水 · 9 nét

水Bộ thủBộ số 85 trong hệ tra cứu Unicode.
浊Số nét9 nét.
濁phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.