字舟Zizhou
涡
Học chữ · Cấp 7-9

涡 / 渦

PinyinwōHán Việtoa / qua

xoáy nước · lốc xoáy

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 旋涡. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

10 nétBộ 水Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 涡

1 từ
旋涡xuánwōxoắn ốc
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 水 · 10 nét

水Bộ thủBộ số 85 trong hệ tra cứu Unicode.
涡Số nét10 nét.
渦phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.