字舟Zizhou
涤
Học chữ · Cấp 7-9

涤 / 滌

PinyindíHán Việtđịch

rửa · dọn sạch

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 洗涤剂. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

10 nétBộ 水Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 涤

1 từ
洗涤剂xǐdíjìchất tẩy rửa
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 水 · 10 nét

水Bộ thủBộ số 85 trong hệ tra cứu Unicode.
涤Số nét10 nét.
滌phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.