字舟Zizhou
渊
Học chữ · Cấp 7-9

渊 / 淵

PinyinyuānHán Việtuyên

hồ sâu · sâu

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 渊源. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

11 nétBộ 水Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 渊

1 từ
渊源yuānyuánnguồn gốc
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 水 · 11 nét

水Bộ thủBộ số 85 trong hệ tra cứu Unicode.
渊Số nét11 nét.
淵phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.