字舟Zizhou
渴
Học chữ · Cấp 1

渴

PinyinkěHán Việtkhát / kiệt
Tính từ

khát

12 nétBộ 水Cấp 1Viết cấp 12 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 1

Dùng 渴 như một từ

Tính từ

Miêu tả tính chất hoặc trạng thái; có thể trực tiếp làm vị ngữ trong nhiều câu, không nhất thiết cần 是 đứng trước.

Từ vựng

Từ thường gặp có 渴

1 từ
渴望kěwàngkhao khát
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 水 · 12 nét

水Bộ thủBộ số 85 trong hệ tra cứu Unicode.
渴Số nét12 nét.