字舟Zizhou
溪
Học chữ · Cấp 7-9

溪

PinyinxīHán Việtkhê

con suối

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 小溪. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

13 nétBộ 水Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 溪

1 từ
小溪xiǎoxīcon suối
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 水 · 13 nét

水Bộ thủBộ số 85 trong hệ tra cứu Unicode.
溪Số nét13 nét.