字舟Zizhou
溶
Học chữ · Cấp 7-9

溶

PinyinróngHán Việtdung / dong

hoà tan · có thể hoà tan

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 溶解. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

13 nétBộ 水Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 溶

1 từ
溶解róngjiěhòa tan
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 水 · 13 nét

水Bộ thủBộ số 85 trong hệ tra cứu Unicode.
溶Số nét13 nét.