字舟Zizhou
滩
Học chữ · Cấp 7-9

滩 / 灘

PinyintānHán Việtthan

bãi biển · bãi cạn

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 海滩, 沙滩. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

13 nétBộ 水Cấp 7-92 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 滩

2 từ
海滩hǎitānbãi biển
沙滩shātānbãi biển
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 水 · 13 nét

水Bộ thủBộ số 85 trong hệ tra cứu Unicode.
滩Số nét13 nét.
灘phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.