字舟Zizhou
澡
Học chữ · Cấp 2

澡

PinyinzǎoHán Việttáo / tháo

tắm

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 洗澡. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

16 nétBộ 水Cấp 2Viết cấp 21 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 澡

1 từ
洗澡xǐ∥zǎotắm
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 水 · 16 nét

水Bộ thủBộ số 85 trong hệ tra cứu Unicode.
澡Số nét16 nét.