字舟Zizhou
瀑
Học chữ · Cấp 7-9

瀑

PinyinpùHán Việtbộc / bạo

thác nước

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 瀑布. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

18 nétBộ 水Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 瀑

1 từ
瀑布pùbùthác nước
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 水 · 18 nét

水Bộ thủBộ số 85 trong hệ tra cứu Unicode.
瀑Số nét18 nét.