字舟Zizhou
灶
Học chữ · Cấp 7-9

灶

PinyinzàoHán Việttáo

bếp lò · phòng bếp; nhà ăn; căng tin

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 炉灶. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

7 nétBộ 火Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 灶

1 từ
炉灶lúzàobếp
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 火 · 7 nét

火Bộ thủBộ số 86 trong hệ tra cứu Unicode.
灶Số nét7 nét.