字舟Zizhou
灼
Học chữ · Cấp 7-9

灼

PinyinzhuóHán Việtchước

đốt; thiêu; cháy xém · sáng; phát sáng

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 灼热. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

7 nétBộ 火Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 灼

1 từ
灼热zhuórènóng cháy; nóng rực
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 火 · 7 nét

火Bộ thủBộ số 86 trong hệ tra cứu Unicode.
灼Số nét7 nét.