字舟Zizhou
炊
Học chữ · Cấp 7-9

炊

PinyinchuīHán Việtxuy / xúy / xuý

nấu ăn

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 野炊. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

8 nétBộ 火Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 炊

1 từ
野炊yěchuīnấu ăn trên lửa trại
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 火 · 8 nét

火Bộ thủBộ số 86 trong hệ tra cứu Unicode.
炊Số nét8 nét.