字舟Zizhou
烟
Học chữ · Cấp 3

烟 / 煙

PinyinyānHán Việtnhân / yên
Danh từ

khói; thuốc lá

10 nétBộ 火Cấp 3Viết cấp 38 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 3

Dùng 烟 như một từ

Danh từ

Gọi người, sự vật, nơi chốn hoặc khái niệm; thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Khi đếm danh từ, tiếng Trung thường cần lượng từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 烟

7 từ
抽烟chōuyānhút thuốc (thuốc lá, thuốc lào)
吸烟xīyānhút thuốc
烟花yānhuāpháo hoa
戒烟jiè yānbỏ thuốc lá
香烟xiāngyānthuốc lá
烟囱yāncōngống khói
烟火yānhuǒkhói lửa
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 火 · 10 nét

火Bộ thủBộ số 86 trong hệ tra cứu Unicode.
烟Số nét10 nét.
煙phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.